Economics - Banking - Finance - Administration glossary

Show/hide longer description Author: Nguyen Nguyen, Contact of the author
more »
All | A | B | C | D | E | H | I | L | N | O | P | R | S | U | V
adjustable rate mortgage thế chấp với lãi suất linh hoạt
appraise thẩm định
asset tích sản, tài sản
def. Những thứ sở hữu có giá trị.
liquid asset: tài sản lưu hoạt, những tài sản có thể nhanh chóng chuyển thành tiền mặt. Những thứ này gồm có tài khoản ngân hàng, cổ phiếu, trái phiếu, quỹ hỗ tương, v. v… các loại tài sản khác gồm bất động sản, tài sản cá nhân và các món người khác nợ người đó.
borrower's cash injection vốn tự có tham gia (của người vay)
borrower's own capital borrower's cash injection
cash deposit tiền gửi
circular thông tư
def. joint circular: thông tư liên tịch
co-borrower người cùng vay
decision quyết định
decree
directive chỉ thị
due đến hạn, đáo hạn
extend ân hạn
house construction xây nhà
house reconditioning sửa chữa nhà
income thu nhập
def. base employment income: thu nhập từ tiền lương
income from investment: thu nhập từ kinh doanh
income from co-borrower: thu nhập của người cùng đóng góp
contingent income for repayment: thu nhập bất thường dùng trả nợ
net income available for repayment: thu nhập ròng dùng trả nợ
incur phát sinh
def. incurred fees: chi phí phát sinh
Internal Bank Loan Review Tờ trình thẩm định
Liability Nợ
def. total amount of liabilities: tổng dư nợ vay
loan tiền vay
def. consumer loan: khoản vay tiêu dùng
loan amount requested: khoản đề nghị vay
loan purpose: mục đích vay
loan term: thời hạn vay
long-term impermanent residence nơi đăng ký tạm trú dài hạn
national gazette công báo
ordinance pháp lệnh
overdue quá hạn
pledge thế chấp
def. pledged assets: tài sản thế chấp
prepayment penalty
prime rate lãi suất ưu đãi
principal nợ gốc
principal balance số dư gốc
def. không bao gồm tiền lãi hay những khoản phải trả khác.
Promissory Note Giấy nhận nợ
promulgate ban hành
registered permanent residence nơi đăng ký hộ khẩu thường trú
repay hoàn trả
def. repayment ability: khả năng trả nợ
repayment plan: kế hoạch trả nợ
repayment schedule: lịch trình trả nợ
principal repayment cycle: định kỳ trả nợ gốc
residential house nhà ở
residential land đất ở
resolution nghị quyết
secured loan món nợ có bảo đảm
securities valuable certificates
undue trong hạn
def. undue interest rate: lãi suất trong hạn
valuable certificates giấy tờ có giá
Bookmark and Share