termbases.eu
Public termbases
Pricing
Sign up
Login
English
German
Economics - Banking - Finance - Administration glossary
English - Vietnamese
76 terms
Dictionary
English (40)
Vietnamese (36)
⇆
English
Vietnamese
Subject
More
Source term conditions
Concept conditions
Term
LIKE ...%
LIKE %...
LIKE %...%
NOT LIKE %...%
LIKE
NOT LIKE
=
!=
REGEXP
NOT REGEXP
''
!= ''
IS NULL
IS NOT NULL
Unique ID
LIKE ...%
LIKE %...
LIKE %...%
NOT LIKE %...%
LIKE
NOT LIKE
=
!=
REGEXP
NOT REGEXP
''
!= ''
IS NULL
IS NOT NULL
Source
=
All
Unique KEY
LIKE ...%
LIKE %...
LIKE %...%
NOT LIKE %...%
LIKE
NOT LIKE
=
!=
REGEXP
NOT REGEXP
''
!= ''
IS NULL
IS NOT NULL
Status
=
!=
All
New
Rejected
Approved
Plural
LIKE ...%
LIKE %...
LIKE %...%
NOT LIKE %...%
LIKE
NOT LIKE
=
!=
REGEXP
NOT REGEXP
''
!= ''
IS NULL
IS NOT NULL
Genitiv
LIKE ...%
LIKE %...
LIKE %...%
NOT LIKE %...%
LIKE
NOT LIKE
=
!=
REGEXP
NOT REGEXP
''
!= ''
IS NULL
IS NOT NULL
Gender
=
!=
All
Masculine
Feminine
Neuter
Other
Pronunciation
LIKE ...%
LIKE %...
LIKE %...%
NOT LIKE %...%
LIKE
NOT LIKE
=
!=
REGEXP
NOT REGEXP
''
!= ''
IS NULL
IS NOT NULL
Clear form
Search
All
A
B
C
D
E
H
I
L
N
O
P
R
S
U
V
$
All
A
B
C
D
E
H
I
L
N
O
P
R
S
U
V
$
All
A
B
C
D
E
H
I
L
N
O
P
R
S
U
V
$
adjustable rate mortgage
–
thế chấp với lãi suất linh hoạt
appraise
–
(
appraiser: thẩm định viên
)
thẩm định
asset
–
tích sản, tài sản
(
Những thứ sở hữu có giá trị.
liquid asset: tài sản lưu hoạt, những tài sản có thể nhanh chóng chuyển thành tiền mặt. Những thứ này gồm có tài khoản ngân hàng, cổ phiếu, trái phiếu, quỹ hỗ tương, v. v… các loại tài sản khác gồm bất động sản, tài sản cá nhân và các món người khác nợ người đó.
)
borrower's cash injection
–
(
borrower's own capital
),
vốn tự có tham gia (của người vay)
borrower's own capital
– vt
borrower's cash injection
cash deposit
–
tiền gửi
circular
–
thông tư
(
joint circular: thông tư liên tịch
)
co-borrower
–
người cùng vay
decision
–
quyết định
decree
–
...
directive
–
chỉ thị
due
–
đến hạn, đáo hạn
extend
–
ân hạn
house construction
–
xây nhà
house reconditioning
–
sửa chữa nhà
income
–
thu nhập
(
base employment income: thu nhập từ tiền lương
income from investment: thu nhập từ kinh doanh
income from co-borrower: thu nhập của người cùng đóng góp
contingent income for repayment: thu nhập bất thường dùng trả nợ
net income available for repayment: thu nhập ròng dùng trả nợ
)
incur
–
phát sinh
(
incurred fees: chi phí phát sinh
)
Internal Bank Loan Review
–
Tờ trình thẩm định
Liability
–
Nợ
(
total amount of liabilities: tổng dư nợ vay
)
loan
–
tiền vay
(
consumer loan: khoản vay tiêu dùng
loan amount requested: khoản đề nghị vay
loan purpose: mục đích vay
loan term: thời hạn vay
)
long-term impermanent residence
–
nơi đăng ký tạm trú dài hạn
national gazette
–
công báo
ordinance
–
pháp lệnh
overdue
–
quá hạn
pledge
–
thế chấp
(
pledged assets: tài sản thế chấp
)
prepayment penalty
–
...
prime rate
–
lãi suất ưu đãi
principal
–
nợ gốc
principal balance
–
số dư gốc
(
không bao gồm tiền lãi hay những khoản phải trả khác.
)
Promissory Note
–
Giấy nhận nợ
promulgate
–
ban hành
registered permanent residence
–
nơi đăng ký hộ khẩu thường trú
repay
–
hoàn trả
(
repayment ability: khả năng trả nợ
repayment plan: kế hoạch trả nợ
repayment schedule: lịch trình trả nợ
principal repayment cycle: định kỳ trả nợ gốc
)
residential house
–
nhà ở
residential land
–
đất ở
resolution
–
nghị quyết
secured loan
–
món nợ có bảo đảm
securities
– vt
valuable certificates
undue
–
trong hạn
(
undue interest rate: lãi suất trong hạn
)
valuable certificates
–
(
securities
),
giấy tờ có giá
Pricing
Contact
© 2007 - 2012 Werkdata OÜ